字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出闱
出闱
Nghĩa
1.旧时指科举考试结束后考生离开试院。
Chữ Hán chứa trong
出
闱