字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
出阃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出阃
出阃
Nghĩa
1.《礼记.曲礼上》"外言不入于捆,内言不出于捆。"郑玄注"外言内言,男女之职也。不出入者,不以相问也。"原谓男职官政,女职织纴,各有司事,不得互相干预◇以"出阃"指后宫越职参预官政。 2.犹出门。
Chữ Hán chứa trong
出
阃