字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出陈
出陈
Nghĩa
1.出阵。出兵列阵应战。陈,通"阵"。
Chữ Hán chứa trong
出
陈