字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出险
出险
Nghĩa
1.犹涉险。身临险境。 2.谓施用对方无法捉摸的方法或策略。 3.脱离险境。 4.发生危险。
Chữ Hán chứa trong
出
险