字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
出震 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出震
出震
Nghĩa
1.八卦中的"震"卦位应东方。出震,即出于东方。《易.说卦》"帝出乎震。"谓帝出万物于震◇以"出震"指帝王登基。
Chữ Hán chứa trong
出
震