字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出震继离
出震继离
Nghĩa
1.谓帝王登基即位。
Chữ Hán chứa trong
出
震
继
离