字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出面腔
出面腔
Nghĩa
1.犹传声筒。
Chữ Hán chứa trong
出
面
腔
出面腔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台