字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出韵
出韵
Nghĩa
1.作韵文押韵时越出规定的韵部。
Chữ Hán chứa trong
出
韵