字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击丸
击丸
Nghĩa
1.古时的一种杂技表演。亦指这种杂技的表演者。
Chữ Hán chứa trong
击
丸