字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击卒
击卒
Nghĩa
1.谓辰星(水星)当出现而不出现。
Chữ Hán chứa trong
击
卒