字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击咎
击咎
Nghĩa
1.古代称土星散变后的天体之一。
Chữ Hán chứa trong
击
咎
击咎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台