字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
击壤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击壤
击壤
Nghĩa
古代一种投掷游戏。壤”为前广后锐的木板,长1尺4寸,阔3寸,形如屐。游戏时先侧一壤于地,在距三、四十步处以手中壤击之,中者为胜。为尧时老年人盛行的娱乐活动。
Chữ Hán chứa trong
击
壤