字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击扣
击扣
Nghĩa
1.轻轻敲打。比喻督促。
Chữ Hán chứa trong
击
扣