字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击掌
击掌
Nghĩa
①拍手~称好ㄧ~为号。②双方相互拍击手掌,表示对所立誓言,永不反悔~为盟。
Chữ Hán chứa trong
击
掌