字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击搏挽裂
击搏挽裂
Nghĩa
1.攻打撕裂。形容争斗激烈。
Chữ Hán chứa trong
击
搏
挽
裂
击搏挽裂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台