字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击撞
击撞
Nghĩa
1.叩打。亦喻声韵铿锵。 2.犹打击﹐攻讦。
Chữ Hán chứa trong
击
撞