字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
击攌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击攌
击攌
Nghĩa
1.谓敲打金石和按捺箫管等乐器。指奏乐。
Chữ Hán chứa trong
击
攌