字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
击杖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击杖
击杖
Nghĩa
1.古代迷信习俗。日月食时﹐大夫之妻敲打棒杖以救。
Chữ Hán chứa trong
击
杖