字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击柝
击柝
Nghĩa
1.亦作"击"。亦作"击"。 2.敲梆子巡夜。亦喻战事﹐战乱。
Chữ Hán chứa trong
击
柝