字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击柱
击柱
Nghĩa
1.刺柱。《汉书.叔孙通传》"群臣饮,争功,醉或妄呼,拔剑击柱。"南朝梁江淹《恨赋》"拔剑击柱,吊影惭魂。"后亦用以指臣下争功无礼。
Chữ Hán chứa trong
击
柱