字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
击楫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击楫
击楫
Nghĩa
敲拍船桨。《晋书·祖逖传》记载祖逖带兵北伐时,渡江到中流,他击楫立誓说祖逖不能清中原而复济者,有如大江。”后来用击楫”或击楫中流”表示慷慨激昂的报国壮志长江不限天南北,击楫中流看誓师。
Chữ Hán chứa trong
击
楫