字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
击毁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击毁
击毁
Nghĩa
击中并摧毁~敌方坦克三辆ㄧ建筑物被雷电~。
Chữ Hán chứa trong
击
毁