字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击汰
击汰
Nghĩa
1.拍击水波。亦指划船。
Chữ Hán chứa trong
击
汰