字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击琴
击琴
Nghĩa
1.琴名。用竹敲击琴弦发声﹐异于用指弹的琴。 2.敲琴。
Chữ Hán chứa trong
击
琴