字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
击瓯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击瓯
击瓯
Nghĩa
1.瓯﹐盛水或酒的陶瓷器。古人也用为乐器﹐盛水击之以和乐拍◇世演变至可单独奏乐。
Chữ Hán chứa trong
击
瓯