字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击筑人
击筑人
Nghĩa
1.喻慷慨悲歌之士。
Chữ Hán chứa trong
击
筑
人
击筑人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台