字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
击箙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击箙
击箙
Nghĩa
1.敲箭袋。契丹俗,在皇室再生仪里所举行的一种仪式。
Chữ Hán chứa trong
击
箙