字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击越
击越
Nghĩa
1.谓雷霆下击。 2.激越。形容声音激扬清越。
Chữ Hán chứa trong
击
越
击越 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台