字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击辕
击辕
Nghĩa
1.谓敲打车辕中乐成声。
Chữ Hán chứa trong
击
辕