字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击钟食
击钟食
Nghĩa
1.见"击钟鼎食"。
Chữ Hán chứa trong
击
钟
食
击钟食 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台