字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击鞭锤镫
击鞭锤镫
Nghĩa
1.谓驱马疾行。指急行军。
Chữ Hán chứa trong
击
鞭
锤
镫