字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
击鲜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
击鲜
击鲜
Nghĩa
1.宰杀活的牲畜禽鱼﹐充作美食。
Chữ Hán chứa trong
击
鲜