字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凼子
凼子
Nghĩa
1.方言。田中或田边临时用泥筑起埂子的沤粪小坑。
Chữ Hán chứa trong
凼
子