字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
函洛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
函洛
函洛
Nghĩa
1.亦作"則洛"。 2.古代长安和洛阳的并称。
Chữ Hán chứa trong
函
洛