字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
函盖乾坤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
函盖乾坤
函盖乾坤
Nghĩa
1.佛教语。《五灯会元.云门偃禅师法嗣.德山缘密禅师》"我有三句语示汝诸人一句函盖乾坤,一句截断众流,一句随波逐浪。"原谓泯合无间◇指言语诗文契理或一心专志而绝无杂念。
Chữ Hán chứa trong
函
盖
乾
坤