字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
函谷丸
函谷丸
Nghĩa
1.《后汉书.隗嚣传》"元请以一丸泥为大王东封函谷关。"后遂以"函谷丸"指称易守难攻的函谷关。
Chữ Hán chứa trong
函
谷
丸