字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刀仗
刀仗
Nghĩa
1.亦作"刀杖"。 2.刀和杖。古代兵器总称。 3.刀和杖。屠宰用具。
Chữ Hán chứa trong
刀
仗