字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刀几
刀几
Nghĩa
1.亦作"刀机"。 2.切肉用的刀和几案。 3.谓诛除。 4.喻危险境地。
Chữ Hán chứa trong
刀
几