字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刀切豆腐两面光 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刀切豆腐两面光
刀切豆腐两面光
Nghĩa
1.喻为人圆滑,两面讨好。
Chữ Hán chứa trong
刀
切
豆
腐
两
面
光