字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刀削面 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刀削面
刀削面
Nghĩa
也称削面”『族民间传统面食。流行于华北地区,以山西最盛。其做法是左手举一大块和好的面团,右手用一把特制的弧形刀,将面一条条削入锅内,煮熟捞起,配上猪肉等梢子食用。面条呈三棱形,香绵适口。
Chữ Hán chứa trong
刀
削
面