字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刀剪
刀剪
Nghĩa
1.刀和剪子。泛指日用的切割剪裁工具。
Chữ Hán chứa trong
刀
剪