字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刀叉
刀叉
Nghĩa
1.刀和叉。指西餐餐具。
Chữ Hán chứa trong
刀
叉