字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刀圭
刀圭
Nghĩa
1.中药的量器名。 2.指药物。 3.指医术。 4.乳酪类的食物的别名。 5.汤匙。
Chữ Hán chứa trong
刀
圭