字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刀圭药
刀圭药
Nghĩa
1.以刀圭称量的中药。指粉剂。
Chữ Hán chứa trong
刀
圭
药