字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刀头蜜
刀头蜜
Nghĩa
1.亦作"刀?蜜"。 2.喻贪小失大,利少害多。语本《四十二章经》"财色之于人,譬如小儿贪刀刃之蜜,甜不足一食之美,然有截舌之患也。"
Chữ Hán chứa trong
刀
头
蜜