字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刀子嘴豆腐心 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刀子嘴豆腐心
刀子嘴豆腐心
Nghĩa
1.喻言语尖利而心地柔和。
Chữ Hán chứa trong
刀
子
嘴
豆
腐
心