字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刀尺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刀尺
刀尺
Nghĩa
1.剪刀和尺。裁剪工具。 2.指服装的制作。 3.喻法式规矩。 4.喻品评进退人才的权力。 5.方言。修饰,打扮。
Chữ Hán chứa trong
刀
尺