字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刀山剑树 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刀山剑树
刀山剑树
Nghĩa
1.佛教语。地狱酷刑之一。 2.为古代酷刑。 3.喻极危险的境地。
Chữ Hán chứa trong
刀
山
剑
树