字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刀州梦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刀州梦
刀州梦
Nghĩa
1.谓入蜀任职。典出《晋书.王浚传》。刀州指益州,益州为蜀地。
Chữ Hán chứa trong
刀
州
梦