字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刀敕
刀敕
Nghĩa
1.亦作"刀勅"。 2.捉刀应敕的省称。借指权臣。
Chữ Hán chứa trong
刀
敕